Internet Leased Line VNPT

1. Khác biệt giữa Internet băng thông rộng và Internet Leased Line

1.1 Khác biệt về hình thức kết nối

  • Internet băng thông rộng (Broadband) và Internet Leased Line có cách kết nối hoàn toàn khác nhau.
  • Với Internet Broadband, đường truyền được chia sẻ cho nhiều người dùng cùng lúc. Khi lưu lượng tăng cao, tốc độ truy cập có thể bị ảnh hưởng.
  • Ngược lại, Internet Leased Line (kênh thuê riêng) cung cấp một đường truyền chuyên dụng, độc lập hoàn toàn cho doanh nghiệp, không chia sẻ với bất kỳ đơn vị nào khác.
Mô hình kết nối Internet Leased Line VNPT

1.2 Khác biệt về tốc độ đường truyền

  • Internet Broadband có tốc độ phụ thuộc vào số lượng người dùng tại cùng thời điểm. Giờ cao điểm thường xảy ra tình trạng chậm, lag.
  • Có thể hình dung Broadband giống như dùng chung một nguồn nước: càng nhiều người dùng, lượng nước mỗi người nhận được càng giảm.
  • Với Internet Leased Line, doanh nghiệp được cam kết băng thông đúng bằng gói đăng ký. Gói 10Mbps sẽ luôn đạt 10Mbps, thậm chí với VNPT có thể nâng cấp lên đến hàng Gbps.
Tốc độ Internet Leased Line ổn định

1.3 Khác biệt về chất lượng dịch vụ (SLA)

  • Đối với doanh nghiệp, Internet gián đoạn có thể làm đình trệ toàn bộ hoạt động.
  • Internet Broadband thường không có cam kết SLA rõ ràng, thời gian xử lý sự cố có thể kéo dài vài ngày.
  • Internet Leased Line VNPT đi kèm SLA cao cấp, cam kết khắc phục sự cố trong vòng 1–2 giờ, đảm bảo hoạt động liên tục cho doanh nghiệp.
Cam kết SLA Internet Leased Line VNPT

2. Bảng giá Internet Leased Line VNPT

Liên hệ trực tiếp để nhận báo giá và chính sách ưu đãi tốt nhất

BẢNG GIÁ INTERNET TRỰC TIẾP

1. Phí lắp đặt: 2.500.000 đ

2. Cước sử dụng hàng tháng:

2.1 Tốc độ quốc tế ISP

STT Tốc độ Cước phí/tháng (VNĐ)
1 1 Mbps 2.365.000
2 2 Mbps 3.559.050
3 3 Mbps 4.482.500
4 4 Mbps 5.405.400
5 5 Mbps 6.640.150
6 6 Mbps 7.874.900
7 7 Mbps 8.791.200
8 8 Mbps 9.707.050
9 9 Mbps 10.835.550
10 10 Mbps 11.963.050

2.2 Tốc độ trong nước NIX: 16.500 đ/1 Mbps

STT Tốc độ Cước phí/tháng (VNĐ)
1 100 Mbps 1.650.000
2 200 Mbps 3.300.000
3 300 Mbps 4.950.000
4 400 Mbps 6.600.000
5 500 Mbps 8.250.000
6 600 Mbps 9.900.000
7 700 Mbps 11.550.000
8 800 Mbps 13.200.000
9 900 Mbps 14.850.000
10 1000 Mbps 16.500.000

3. Ưu đãi khác:

  • IP tĩnh: miễn phí 8 IP
  • Trả trước 6, 12 tháng: miễn phí lắp đặt
  • Thiết bị: VNPT trang bị Converter quang điện.
  • Thời gian lắp đặt: Trong vòng 24 giờ.
  • Đơn vị tính: VNĐ. Chưa bao gồm 10% VAT

VNPT TP. HỒ CHÍ MINH

  • Địa chỉ 1: 125 Hai Bà Trưng, P. Võ Thị Sáu, Quận 3, TP.HCM
  • Địa chỉ 2: 17 Nguyễn Văn Nghi, P. 4, Gò Vấp, TP.HCM
  • Email: sonhm.hcm@vnpt.vn
  • Hotline: 0919 667 599

Nhận Báo Giá Leased Line

Vui lòng để lại thông tin, VNPT sẽ liên hệ khảo sát hạ tầng và tư vấn chính sách ưu đãi riêng cho Doanh nghiệp.

Chuyên viên VNPT sẽ liên hệ trong vòng 15–30 phút.
✓ Cam kết SLA  |  ✓ Khảo sát hạ tầng miễn phí
✓ Bảo mật thông tin tuyệt đối