Danh Sách Các Kênh Truyền Hình MyTV (Cập nhật 2026)

danh sách các danh mục chính của mytv

Danh sách các kênh Truyền hình Mytv mới và đầy đủ nhất

Dịch vụ truyền hình MyTV của VNPT cung cấp nhiều kênh truyền hình và đa dạng các lĩnh vực để đáp ứng nhu cầu giải trí và cập nhật thông tin của người dùng. Vào 9/2020, MyTV cung cấp ứng dụng xem truyền hình trực tuyến cho phép khán giả theo dõi các chương trình mọi lúc mọi nơi và trên nhiều thiết bị kết nối mạng Internet.

Tuyền hình MyTV của VNPT là dịch vụ truyền hình dựa trên công nghệ IPTV do Tập đoàn Bưu chính Viễn thông Việt Nam cung cấp. Khi sử dụng dịch vụ này, khách hàng sẽ được giải trí theo một phương thức mới là truyền hình theo yêu cầu.

Vậy truyền hình internet VNPT có bao nhiêu kênh? Truyền hình internet VNPT hiện có tối đa 197 kênh. Số lượng kênh phụ thuộc vào gói cước:

- Gói Cơ Bản: 140 kênh
- Gói Chuẩn:  148 kênh
- Gói Nâng Cao: 176 kênh

Các kênh truyền hình cáp của MyTV được chia thành 7 nhóm kênh là kênh VTV, kênh HTV/ HTVC, kênh VTC, kênh VTVCab, kênh địa phương và kênh trong nước khác, gói kênh K+, kênh quốc tế, .

1. Kênh VTV: Nhóm kênh VTV gồm 9 kênh, bao gồm:

STT      Tên kênh      Số hiệu Gói Cơ Bản Gói Chuẩn Gói Nâng Cao
1 VTV7 (HD) 9 √ √ √
2 VTV1 (HD) 1 √ √ √
3 VTV2 (HD) 2 √ √ √
4 VTV3 (HD) 3 √ √ √
5 VTV4 (HD) 4 √ √ √
6 VTV5 (HD) 5 √ √ √
7 VTV6 (HD) 6 √ √ √
8 VTV8 (HD) 68 √ √ √
9 VTV9 (HD) 117 √ √ √

màn hình các kênh truyền hình mytv

2. Kênh HTV/HTVC: Nhóm kênh HTV/HTVC gồm 13 kênh, cụ thể:

STT      Tên kênh                         Số hiệu Gói Cơ Bản Gói Chuẩn Gói Nâng Cao
1 HTV1 10 √ √ √
2 HTV2 (HD) 93 √ √ √
3 HTV3 87 √ √ √
4 HTV4 14     √
5 HTV7 (HD) 94 √ √ √
6 HTV9 (HD) 95 √ √ √
7 HTVC Phụ nữ 205 √ √ √
8 HTV Thể thao 15 √ √ √
9 HTVC Phim (HD) 77 √ √ √
10 HTVC Thuần Việt (HD) 74 √ √ √
11 HTVC Du Lịch Cuộc Sống 144 √ √ √
12 HTVC Gia Đình 64 √ √ √
13 HTVC Ca Nhạc 107 √ √ √

nhóm kênh truyền hình của HTV

Nhóm kênh HTV/ HTVC gồm 13 kênh thuộc nhiều lĩnh vực khác nhau

3.Kênh VTC: Nhóm kênh VTC gồm 16 kênh, gồm các kênh sau:

STT Tên kênh Số hiệu Gói Cơ Bản Gói Chuẩn Gói Nâng Cao
1 VTC1 (HD) 75 √ √ √
2 VTC2 21     √
3 VTC3 (HD) 83 √ √ √
4 VTC4 (HD) 186   √ √
5 VTC4 134 √    
6 VTC5 (HD) 187 √ √ √
7 VTC6 23     √
8 VTC7 (HD) 188 √ √ √
9 VTC8 164 √ √ √
10 VTC9 (HD) 189 √ √ √
11 VTC10 116 √ √ √
12 VTC11 26 √ √ √
13 VTC13 (HD) 78     √
14 VTC14 207 √ √ √
15 VTC16 206 √ √ √
16 VTC12 210 √ √ √

nhóm kênh truyền hình của VTC

Có tới 16 kênh VTC đều có mặt trên truyền hình MyTV của VNPT

4.Kênh VTVCab: Nhóm kênh VTVCab lên đến 22 kênh, cụ thể các kênh sau:

STT Tên kênh Số hiệu Gói Cơ Bản Gói Chuẩn Gói Nâng Cao
1 VTVcab16 - Bóng đá TV 38 √ √ √
2 VTVcab15 - M Channel 196 √ √ √
3 VTVcab16 - Bóng đá TV (HD) 39 √ √ √
4 VTVcab7 - Sức khỏe và Cuộc sống 91 √ √ √
5 VTVcab11 (VGS Shop) 8 √ √ √
6 VTVcab13 - VTV Huyndai 17 √ √ √
7 VTVcab23 -Thể thao Golf HD 199 √ √ √
8 VTVcab1 - Giải Trí TV 97 √ √ √
9 VTVcab2 - Phim Việt 98 √ √ √
10 VTVcab3 - Thể Thao TV 36 √ √ √
11 VTVcab3 - Thể Thao TV (HD) 37 √ √ √
12 VTVcab4 (HD) 194 √ √ √
13 VTVcab5 - E Channel 100 √ √ √
14 OnSports+ 101     √
15 VTVcab10 105     √
16 VTVcab8 - BIBI 102 √ √ √
17 VTVcab9 - InfoTV 195 √ √ √
18 VTVcab 12 - Style TV 103 √ √ √
19 VTVcab 17 - Yeah1TV 104 √ √ √
20 VTVcab18 - Thể thao Tin tức (HD) 197 √ √ √
21 VTVcab19 99 √ √ √
22 VTVcab20 - V.Family 132 √ √ √

các kênh của nhóm kênh VTV

Truyền hình internet VNPT mang tới cho người dùng 22 kênh VTVCab đặc sắc

5.Kênh địa phương và kênh trong nước khác: Nhóm kênh này có đến 84 kênh, cụ thể như sau:

STT Tên kênh Số hiệu Gói Cơ bản Gói Chuẩn Gói Nâng Cao
1 LongAnTV (LA34)   √ √ √
2 NgheAnTV (NTV) (HD) 372 √ √ √
3 ThanhHoaTV (HD) 362      
4 BinhThuanTV (BTV) 861      
5 TraVinhTV (THTV) 841      
6 ANTV 35 √ √ √
7 VNEWS (HD) 133 √ √ √
8 Nhân dân (HD) 128 √ √ √
9 Quốc hội (HD) 71 √ √ √
10 QPVN (HD) 127 √ √ √
11 ViTV (SCTV8) 168     √
12 MTV (HD) 79     √
13 HiTV 92     √
14 VOVTV 90 √ √ √
15 AnGiangTV (ATV) 671 √ √ √
16 BacGiangTV (BGTV) 981 √ √ √
17 BacKanTV (TBK) 971 √ √ √
18 BacLieuTV (BTV) 941 √ √ √
19 BacNinhTV (BTV) (HD) 992 √ √ √
20 BenTreTV (THBT) 711 √ √ √
21 BinhDinhTV (BTV) 771 √ √ √
22 BinhDuongTV1 (BTV1) (HD) 613 √ √ √
23 BinhDuongTV2 (BTV2) 612 √ √ √
24 BinhDuongTV4 (BTV4) (HD) 615 √ √ √
25 BinhPhuocTV (BPTV) 931 √ √ √
26 BinhThuanTV (BTV) 861 √ √ √
27 CaMauTV (CTV1) 691 √ √ √
28 CanThoTV (THTPCT) 651 √ √ √
29 CaoBangTV (CRTV) 111 √ √ √
30 DakLakTV (DRT) 471 √ √ √
31 DakNongTV (PTD) 481 √ √ √
32 DaNangTV1 (DRT1) 431 √ √ √
33 DienBienTV (ĐTV) 271 √ √ √
34 DongNaiTV1 (DN1) (HD) 603 √ √ √
35 DongNaiTV2 (DN2) 602 √ √ √
36 DongThapTV (THDL) 661 √ √ √
37 GiaLaiTV (THGL) 811 √ √ √
38 HaGiangTV (HGTV) 231 √ √ √
39 HaiDuongTV (HDTV) 341 √ √ √
40 HaiPhongTV (THP) (HD) 159   √ √
41 HaNamTV (HaNam) 901 √ √ √
42 HaNoiTV1 (HD) 190 √ √ √
43 HaNoiTV2 (HD) 193 √ √ √
44 HaTinhTV (HTTV) (HD) 382 √ √ √
45 HauGiangTV (HGV) 951 √ √ √
46 HoaBinhTV (HBTV) 281 √ √ √
47 HueTV1 (TRT1) 751 √ √ √
48 HungYenTV (HY) (HD) 892 √ √ √
49 KhanhHoaTV (KTV) 791 √ √ √
50 KienGiangTV (KTV) (HD) 683 √ √ √
51 LamDongTV (LDTV) 491 √ √ √
52 LangSonTV1 (LSTV1) 121 √ √ √
53 LaoCaiTV (THLC) 241 √ √ √
54 NamDinhTV (NTV) 181 √ √ √
55 NinhBinhTV (NTB) 351 √ √ √
56 NinhThuanTV (NTV) 851 √ √ √
57 PhuThoTV (PTV) (HD) 192 √ √ √
58 QuangBinhTV (QBTV) 731 √ √ √
59 QuangNamTV (QRT) 921 √ √ √
60 QuangNgaiTV (PTQ1) (HD) 762 √ √ √
61 QuangTriTV (QRTV) 741 √ √ √
62 SocTrangTV (STV) 831 √ √ √
63 SonLaTV (STV) 261 √ √ √
64 TayNinhTV (TTV11) 701 √ √ √
65 ThaiBinhTV1 (TV1) 171 √ √ √
66 ThaiNguyenTV1 (TV1) (HD) 203 √ √ √
67 ThanhHoaTV (TTV) (HD) 362 √ √ √
68 TienGiangTV (THTG) 631 √ √ √
69 TraVinhTV (THTV) 841 √ √ √
70 TuyenQuangTV (TTV) 221 √ √ √
71 VinhLongTV1 (THVL1) HD 24 √ √ √
72 VinhLongTV2 (THVL2) HD 28 √ √ √
73 VinhLongTV3 (THVL3) HD 29 √ √ √
74 VinhLongTV4 (THVL4) HD 57 √ √ √
75 VinhPhucTV (VP) 881 √ √ √
76 YenBaiTV (YTV) 211 √ √ √
77 DaNangTV2 (DRT2) 432 √ √ √
78 KonTumTV (KRT) 821 √ √ √
79 LaiChauTV (LTV) 251 √ √ √
80 PhuYenTV (PTP) 781 √ √ √
81 ThaiNguyenTV2 (TV2) 202 √ √ √
82 VungTauTV (BRT) 721 √ √ √
83 QuangNinhTV1 (QTV1 HD) 244 √ √ √
84 QuangNinhTV3 (QTV3 HD) 245 √ √ √

nhóm kênh địa phương trong nước

6.Kênh K+: Nhóm kênh K+ có 8 kênh, bao gồm:

     STT           Tên kênh           Số hiệu     
1 K+1 86
2 K+NS 88
3 K+PM 89
4 K+1 (HD) 129
5 K+PM (HD) 131
6 K+NS (HD) 130
7 K+PC (HD) 140
8 K+PC 139

7.Kênh quốc tế: Nhóm kênh quốc tế có 45 kênh, cụ thể như sau:

STT Tên kênh Số hiệu Gói Cơ Bản Gói Chuẩn Gói Nâng Cao
1 BBC LifeStyle 153      
2 BBC Earth 152      
3 Fox Family Movies 217   √  
4 Fox Family Movies (HD) 216     √
5 Nat Geo Wild (HD) 119   √ √
6 BBC World News 154      
7 Cinemaworld 155      
8 Cbeebies 156      
9 Discovery Asia 213      
10 FOX Sport-3 214      
11 CinemaWorld (HD) 42     √
12 CinemaWorld (SD) 143      
13 DN9/SkyShop 34 √ √ √
14 HBO (HD) 235   √ √
15 Cartoon Network HD 179     √
16 Disney (HD) 178   √ √
17 Disney Junior 145     √
18 Cinemax (HD) 236     √
19 Fox Sports (HD) 175     √
20 Fox Sports 2 (HD) 176   √ √
21 Travel & Living (HD) 185     √
22 Animal Planet (HD) 183     √
23 WarnerTV (HD) 165     √
24 AXN (HD) 177     √
25 CNN (HD) 180     √
26 Discovery (HD) 160     √
27 Bloomberg (HD) 184     √
28 FashionTV (HD) 162     √
29 Outdoor Channel (HD) 108     √
30 DaVinci (HD) 148     √
31 Channel V (HD) 147     √
32 Baby TV (HD) 163   √ √
33 Asian Food Network (HD) 150 √ √ √
34 Fox (HD) 85   √ √
35 FOX Life (HD) 53     √
36 FOX MOVIES (HD) 52     √
37 National Geographic Channel - NGC (HD) 46     √
38 DW (HD) 136 √ √ √
39 ABC Australia (A+) 157 √ √ √
40 France24 137 √ √ √
41 KBS World 138 √ √ √
42 NHK World Japan (HD) 50 √ √ √
43 TV5 MONDE 65 √ √ √
44 Channel NewsAsia (HD) 169 √ √ √
45 Arirang 170 √ √ √

nhóm kênh nước ngoài

Xem thêm:

>> Lắp wifi VNPT cho cá nhân, gia đình, sinh viên

>> Lắp combo Internet và Truyền hình VNPT

>> Lắp Internet VNPT cho Doanh nghiệp

VNPT TP.HỒ CHÍ MINH:

  • 125 Hai Bà Trưng, Phường Sài Gòn, Tp.Hồ Chí Minh
  • 17 Nguyễn Văn Nghi, Phường Hạnh Thông, Tp.Hồ Chí Minh
  • Email: sonhm.hcm@vnpt.vn
  • Tel: 0919.667.599